breach of the peace

breach of the peace

A man shouts loudly in a quiet library, causing a breach of the peace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xâm phạm trật tự công cộng: "breach of the peace" một thuật ngữ pháp chỉ hành vi gây rối, quấy rối, cản trở, khuấy động, hoặc đánh thức người dân khỏi trạng thái yên tĩnh, hoặc tước đoạt sự bình yên yên tĩnh họ quyền được hưởng.
    • Hành vi gây mất trật tự xã hội: Cụm từ này mô tả bất kỳ hành động nào làm xáo trộn sự yên bình hòa hợp trong cộng đồng, thường dẫn đến hậu quả pháp như bị phạt tiền hoặc bắt giữ.
dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc ồn ào bị hàng xóm coi một hành vi xâm phạm trật tự công cộng.)
  • (Anh ta bị bắt gây mất trật tự xã hội sau khi la hét trên phố vào đêm khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit a breach of the peace": phạm tội gây rối trật tự công cộng.

    • The protester committed a breach of the peace by blocking traffic. (Người biểu tình đã phạm tội gây rối trật tự công cộng bằng cách chặn giao thông.)
  • "to be bound over to keep the peace": bị tòa án buộc phải cam kết giữ trật tự.

    • The judge bound him over to keep the peace for six months. (Thẩm phán buộc anh ta cam kết giữ trật tự trong sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breach of the peace (n): vi phạm trật tự công cộng (dạng chính xác, không biến thể phổ biến khác).
  • Breach (n): sự vi phạm, xâm phạm (dùng riêng lẻ, không đi kèm "of the peace").
    • The company was sued for breach of contract. (Công ty bị kiện vi phạm hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disturbance of the peace: sự gây rối trật tự công cộng.
  • Public nuisance: sự phiền toái công cộng.
  • Disorderly conduct: hành vi gây mất trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To disturb the peace: làm xáo trộn sự yên bình.

    • The loud music disturbed the peace of the neighborhood. (Âm nhạc ồn ào đã làm xáo trộn sự yên bình của khu phố.)
  • To keep the peace: giữ gìn trật tự.

    • The police were called to keep the peace during the demonstration. (Cảnh sát được gọi đến để giữ gìn trật tự trong cuộc biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
  • To break the peace: phá vỡ sự yên bình.

    • The sudden shouting broke the peace of the quiet evening. (Tiếng la hét đột ngột đã phá vỡ sự yên bình của buổi tối yên tĩnh.)
  • A breach of the peace is a criminal offense: xâm phạm trật tự công cộng một tội hình sự.

    • In many countries, a breach of the peace is a criminal offense. (Ở nhiều quốc gia, xâm phạm trật tự công cộng một tội hình sự.)